cayuga

cayuga

A Cayuga elder teaches the language to a young child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Cayuga: Một thành viên của dân tộc Iroquois trước đây sống quanh Hồ Cayuga ở bang New York, Hoa Kỳ.
    • Ngôn ngữ Cayuga: Ngôn ngữ Iroquois được nói bởi người Cayuga.
dụ sử dụng
  • (Người Cayuga một phần của Liên minh Iroquois.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Cayuga tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cayuga Lake": Hồ Cayuga, một hồ nước lớn ở bang New York, nơi sinh sống truyền thống của người Cayuga.
    • Cayuga Lake is one of the Finger Lakes in New York. (Hồ Cayuga một trong những Hồ Ngón Tay ở New York.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào cho từ "Cayuga" ngoài dạng danh từ chính.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp; "Cayuga" tên riêng chỉ một dân tộc ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cayuga".