ceilidh
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi tụ họp xã hội thân mật: "ceilidh" là một buổi tụ họp không chính thức, thường diễn ra trong không gian ấm cúng, nơi mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động văn hóa dân gian. - Sự kiện âm nhạc và khiêu vũ dân gian: Đặc trưng bởi nhạc cụ truyền thống (như đàn violin, kèn túi), hát, kể chuyện và nhảy múa theo phong cách Scotland hoặc Ireland.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã tham dự một buổi ceilidh sôi động tại hội trường làng tối qua.)
- (Buổi ceilidh có các bài hát dân gian Scotland truyền thống và điệu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a ceilidh": tổ chức một buổi ceilidh. (Trung tâm cộng đồng tổ chức một buổi ceilidh mỗi tháng để bảo tồn truyền thống địa phương.)
- "ceilidh dancing": điệu nhảy trong ceilidh, thường là các điệu nhảy tập thể như reel hoặc jig. (Nhảy ceilidh rất dễ học và thú vị cho mọi lứa tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Céilí (danh từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Ireland. (Buổi céilí của Ireland tương tự như ceilidh của Scotland.)
- Ceilidh-goer (danh từ ghép): người tham dự ceilidh. (Những người tham dự ceilidh mặc váy kilt truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Hootenanny (danh từ): buổi tụ họp âm nhạc dân gian thân mật (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ). (Buổi hootenanny ở trang trại tương tự như một ceilidh.)
- Barn dance (danh từ): buổi khiêu vũ dân gian, thường tổ chức trong chuồng ngựa hoặc nhà kho. (Buổi barn dance có bầu không khí sôi động như một ceilidh.)
Các cụm từ liên quan
- Ceilidh band (danh từ ghép): ban nhạc chơi nhạc ceilidh. (Ban nhạc ceilidh đã chơi các điệu reel và jig truyền thống suốt đêm.)
- Ceilidh night (danh từ ghép): đêm diễn ra ceilidh. (Thứ Sáu là đêm ceilidh tại quán rượu địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a ceilidh": tham gia hoặc tổ chức một buổi ceilidh. (Hãy tổ chức một buổi ceilidh để chào mừng lễ hội thu hoạch.)