celesta
Định nghĩa
Danh từ: Đàn celesta (một loại nhạc cụ) – Một nhạc cụ bao gồm các thanh thép có kích thước khác nhau, được sắp xếp giống như bàn phím, khi gõ bằng búa nhỏ sẽ tạo ra âm thanh trong trẻo, ngân vang như tiếng chuông. Celesta thường được chơi bằng cách nhấn phím, và âm thanh phát ra từ các thanh thép được kích hoạt bởi búa.
Ví dụ sử dụng
- (Đàn celesta thêm âm thanh huyền diệu, giống như tiếng chuông vào dàn nhạc.)
- (Cô ấy luyện tập bản nhạc celesta cho buổi biểu diễn ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Celesta solo": đoạn độc tấu celesta trong một tác phẩm âm nhạc.
- The composer wrote a beautiful celesta solo for the second movement. (Nhà soạn nhạc đã viết một đoạn độc tấu celesta tuyệt đẹp cho chương thứ hai.)
"Celesta part": phần nhạc dành riêng cho đàn celesta trong bản tổng phổ.
- The celesta part is often used to create a dreamy atmosphere. (Phần nhạc celesta thường được sử dụng để tạo ra bầu không khí mơ màng.)
Biến thể và từ gần giống
Celestist (danh từ): người chơi đàn celesta.
- The celestist performed with great precision. (Người chơi đàn celesta đã biểu diễn với độ chính xác cao.)
Celestial (tính từ): thuộc về trời, nhưng không phải là từ gần giống; chỉ dùng để nhấn mạnh âm thanh thanh tao của celesta.
- The celesta's sound is often described as celestial. (Âm thanh của đàn celesta thường được miêu tả là thanh tao.)
Từ đồng nghĩa
- Keyboard glockenspiel: đàn glockenspiel có bàn phím (một nhạc cụ tương tự nhưng thường nhỏ hơn và âm sắc sắc hơn).
- Bell piano: đàn piano chuông (một thuật ngữ ít dùng, chỉ nhạc cụ tạo âm thanh như chuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "celesta". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" với celesta:
- Play the celesta: chơi đàn celesta.
- He learned to play the celesta at music school. (Anh ấy học chơi đàn celesta tại trường âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "celesta". Tuy nhiên, trong văn cảnh âm nhạc, có thể dùng:
- "Like a celesta": giống như tiếng đàn celesta (dùng để miêu tả âm thanh trong trẻo).
- Her laughter was light and tinkling, like a celesta. (Tiếng cười của cô ấy nhẹ nhàng và lanh lảnh, như tiếng đàn celesta.)