reprimand

/'reprimɑ:nd/
danh từ
  1. lời khiển trách, lời quở trách
ngoại động từ
  1. khiển trách, quở trách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "reprimand"

reprimand
The teacher gives the student a stern reprimand for talking during the test.