cereus
Định nghĩa
Danh từ: Một chi thực vật thuộc họ xương rồng (Cactaceae), bao gồm các loại cây có thân cột, phân nhánh nhiều, giống cây gỗ hoặc cây bụi. Đặc điểm nổi bật là các gân rõ rệt, gai nhọn hình kim tròn, và hoa nở về đêm, thường có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây xương rồng cereus nổi tiếng với hình dạng cột cao và những bông hoa nở về đêm tuyệt đẹp.)
- (Trong sa mạc, cây cereus nổi bật giữa các loại xương rồng khác nhờ các gân rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Night-blooming cereus: Một thuật ngữ chỉ các loài cereus có hoa chỉ nở vào ban đêm, thường được dùng trong làm vườn hoặc nghiên cứu thực vật học.
- The night-blooming cereus is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Cây cereus nở hoa về đêm là cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Cereus repandus: Một loài cụ thể trong chi cereus, thường được gọi là "xương rồng cột Peru".
- Cereus peruvianus: Tên gọi khác của loài trên, thường dùng trong thương mại cây cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Columnar cactus: Xương rồng dạng cột (mô tả hình dạng chung, không chỉ riêng chi cereus).
- Night-blooming cactus: Xương rồng nở hoa về đêm (chỉ các loài có đặc điểm này, bao gồm cả cereus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "cereus".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cereus".