ceras
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc hình sừng trên lưng động vật thân mềm: "ceras" (số nhiều: cerata) là một trong những cấu trúc giống như sừng, thường có màu sắc sặc sỡ và phân nhánh, mọc trên lưng của các loài sên biển (nudibranch) và một số động vật thân mềm có liên quan. Các cerata này hoạt động như mang, giúp động vật thở.
Ví dụ sử dụng
- (Cái ceras của con sên biển có màu sắc rực rỡ để cảnh báo động vật săn mồi về độc tính của nó.)
- (Mỗi cái ceras trên lưng con sên biển là một cấu trúc mảnh mai, giống như ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cerata" (số nhiều): dạng số nhiều của "ceras", dùng để chỉ nhiều cấu trúc như vậy.
- The cerata of this species are arranged in rows along the body. (Các cerata của loài này được sắp xếp thành hàng dọc theo cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerata (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "ceras".
- Ceratal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cerata.
- The ceratal structure varies among different nudibranch species. (Cấu trúc ceratal khác nhau giữa các loài sên biển khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Gill: mang (bộ phận hô hấp của động vật thủy sinh), nhưng "ceras" là một dạng mang đặc biệt ở sên biển.
- Appendage: phần phụ (cấu trúc mọc ra từ cơ thể), nhưng "ceras" cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ceras".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceras".