ceras

ceras

A nudibranch's ceras gently sways in the ocean current.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc hình sừng trên lưng động vật thân mềm: "ceras" (số nhiều: cerata) một trong những cấu trúc giống như sừng, thường màu sắc sặc sỡ phân nhánh, mọc trên lưng của các loài sên biển (nudibranch) một số động vật thân mềm liên quan. Các cerata này hoạt động như mang, giúp động vật thở.
dụ sử dụng
  • (Cái ceras của con sên biển màu sắc rực rỡ để cảnh báo động vật săn mồi về độc tính của .)
  • (Mỗi cái ceras trên lưng con sên biển một cấu trúc mảnh mai, giống như ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cerata" (số nhiều): dạng số nhiều của "ceras", dùng để chỉ nhiều cấu trúc như vậy.
    • The cerata of this species are arranged in rows along the body. (Các cerata của loài này được sắp xếp thành hàng dọc theo cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerata (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "ceras".
  • Ceratal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cerata.
    • The ceratal structure varies among different nudibranch species. (Cấu trúc ceratal khác nhau giữa các loài sên biển khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Gill: mang (bộ phận hô hấp của động vật thủy sinh), nhưng "ceras" một dạng mang đặc biệtsên biển.
  • Appendage: phần phụ (cấu trúc mọc ra từ cơ thể), nhưng "ceras" cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ceras".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ceras".