ceres

ceres

Ceres is the largest object in the asteroid belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • (Thần thoại La ) Nữ thần nông nghiệp: "Ceres" nữ thần của mùa màng, nông nghiệp khả năng sinh sản trong thần thoại La . tương ứng với nữ thần Demeter trong thần thoại Hy Lạp.
    • (Thiên văn học) Hành tinh lùn Ceres: "Ceres" tiểu hành tinh lớn nhất hành tinh lùn đầu tiên được phát hiện trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa Sao Mộc.
dụ sử dụng
  • Thần thoại:

    • In Roman mythology, Ceres is the goddess of agriculture and harvest. (Trong thần thoại La , Ceres nữ thần nông nghiệp mùa màng.)
    • The festival of Cerealia was held in honor of Ceres. (Lễ hội Cerealia được tổ chức để tôn vinh Ceres.)
  • Thiên văn học:

    • Ceres was the first asteroid discovered in 1801. (Ceres tiểu hành tinh đầu tiên được phát hiện vào năm 1801.)
    • NASA's Dawn spacecraft visited Ceres in 2015. (Tàu vũ trụ Dawn của NASA đã thăm dò Ceres vào năm 2015.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceres" trong địa danh: Tên này cũng được dùng để đặt cho các địa danh, như thị trấn CeresNam Phi hoặc California, Mỹ.
    • Ceres is a small town in the Western Cape province of South Africa. (Ceres một thị trấn nhỏtỉnh Western Cape của Nam Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cereal (danh từ, tính từ): ngũ cốc, liên quan đến ngũ cốc. Từ này bắt nguồn từ tên của nữ thần Ceres.
    • I eat cereal for breakfast every morning. (Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Demeter (danh từ riêng): nữ thần nông nghiệp trong thần thoại Hy Lạp, tương ứng với Ceres.
  • Asteroid (danh từ): tiểu hành tinh (dùng để chỉ Ceres trong ngữ cảnh thiên văn học, mặc dù Ceres hiện được phân loại hành tinh lùn).
Thành ngữ liên quan
  • "To worship Ceres": thờ cúng nữ thần nông nghiệp (thành ngữ cổ, ít dùng trong hiện đại).
    • Ancient Romans would worship Ceres for a bountiful harvest. (Người La cổ đại thường thờ cúng Ceres để cầu mùa màng bội thu.)