chắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụn nhỏ hình hạt đậu, có đầu nhọn và gây ngứa, thường mọc ở bờ mi mắt: Chỉ một loại bệnh lý nhỏ ở mắt.
- Động từ:
- Nối các phần rời rạc lại với nhau thành một thể liền mạch hoặc hoàn chỉnh: Hành động ghép nối, kết nối.
- Úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau: Một cử chỉ của bàn tay, thường thể hiện sự kính cẩn, cầu nguyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mắt em bé bị lên một cái chắp sưng đỏ.
- Bác sĩ khuyên không nên tự nặn chắp ở mắt.
Động từ (nghĩa nối liền):
- Bà cụ chắp những mảnh vải vụn thành một tấm chăn.
- Anh ấy đang cố gắng chắp nối lại những ký ức rời rạc về tuổi thơ.
Động từ (nghĩa chắp tay):
- Các Phật tử thành kính chắp tay trước điện thờ.
- Em bé ngủ say, hai bàn tay nhỏ xíu chắp lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chắp cánh": (nghĩa bóng) tạo điều kiện, hỗ trợ để một ước mơ, ý tưởng có thể thực hiện được.
- Những khoản vay ưu đãi đã chắp cánh cho ước mơ khởi nghiệp của anh ấy.
- "chắp mối": nối lại mối quan hệ, liên lạc đã bị đứt đoạn.
- Sau nhiều năm thất lạc, họ mới tìm cách chắp mối liên lạc.
Biến thể và từ liên quan
- Chắp nối (động từ): ghép nối những phần rời rạc, không liên tục (thường dùng cho câu chuyện, thông tin).
- Câu chuyện được kể một cách chắp nối, thiếu mạch lạc.
- Chắp vá (động từ/tính từ): vá víu, ghép nối một cách tạm bợ, không chắc chắn hoặc hoàn chỉnh.
- Chiếc áo được chắp vá bằng nhiều mảnh vải khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bệnh ở mắt): lẹo (tuy nhiên "lẹo" thường chỉ viêm cấp tính ở chân lông mi, còn "chắp" là u hạt mạn tính).
- Động từ (nối liền): ghép, nối, kết nối, nối liền.
- Động từ (chắp tay): khoanh tay, bắt chéo tay (nhưng sắc thái khác).
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Chắp tay lạy": chắp tay và cúi lạy, thể hiện sự tôn kính, biết ơn sâu sắc.
- Con chắp tay lạy tạ ơn sinh thành của cha mẹ.
- "Chắp cánh liền cành": (văn chương) ví von sự gắn bó, kết nối khăng khít, không thể tách rời.
- 1 dt. Mụn nhỏ hình hạt đậu có đầu nhọn và ngứa, mọc ở mi mắt: mọc chắp.
- 2 đgt. 1. Nối cho liền nhau: chắp các mối dây chắp cánh liền cành. 2. úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau: chắp tay lạy.