chép

Học thuật
Thân thiện
chép

Học sinh chép bài từ bảng đen vào vở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loài nước ngọt, còn gọi là gáy: Tên gọi thông thường của một loại sốngsông, hồ.
    • Công cụ bằng sắt, lưỡi mỏng, dùng để xới đất, giẫy cỏ: Một nông cụ hình dáng công dụng cụ thể.
  2. Động từ:

    • Viết lại y nguyên từ một bản sẵn: Hành động sao chép lại chữ viết, văn bản từ nguồn gốc.
    • Ghi chép, ghi lại sự việc: Hành động ghi chú, lưu lại thông tin, sự kiện.
    • Chép bài (gian lận): Hành động nhìn sao chép bài làm của người khác một cách không hợp pháp, thường trong thi cử, học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bữa cơm món canh chua nấu cá chép.
    • Anh ấy dùng cái chép để làm cỏ trong vườn rau.
  • Động từ:

    • Học sinh được yêu cầu chép lại bài thơ vào vở.
    • Nhà sử học chép lại những sự kiện trọng đại của dân tộc.
    • Cậu học trò bị phạt chép bài của bạn trong giờ kiểm tra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chép lại": sao chép lại một lần nữa, thường chỉ việc làm ra một bản mới từ bản gốc hoặc bản nháp.
    • Sau khi sửa lỗi, anh ấy phải chép lại toàn bộ báo cáo.
  • "chép tay": bản sao được viết bằng tay, không phải in ấn hay đánh máy.
    • Bản hợp đồng chép tay vẫn giá trị pháp lý nếu đầy đủ chữ .
  • "chép miệng" (hoặc "chép chép"): hành động mím môi, chép miệng, thường biểu thị sự tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc chê bai.
    • Ông cụ chỉ biết lắc đầu chép miệng trước cảnh tượng ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Sao chép (động từ): sao lại, làm một bản giống hệt bản gốc, thường dùng trong văn bản, dữ liệu.
    • Việc sao chép tài liệu bản quyền vi phạm pháp luật.
  • Ghi chép (động từ): ghi lại một cách hệ thống, thường để lưu trữ thông tin.
    • ấy thói quen ghi chép cẩn thận mọi điều giảng viên nói.
  • Cá chép (danh từ): tên đầy đủ của loài "chép".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "viết lại": Sao lại, phóng tác (trong một số ngữ cảnh).
  • Đối với nghĩa "ghi lại": Biên chép, ghi chú, ghi lại.
  • Đối với nghĩa "gian lận": Quay cóp, nhìn bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chép vào: viết, ghi vào một nơi cụ thể (như sổ, vở).
    • Mọi khoản chi tiêu đều phải được chép vào sổ sách.
  • Chép theo: sao chép dựa theo, làm theo một mẫu nào đó.
    • Các họa sĩ trẻ thường chép theo phong cách của bậc thầy.
Thành ngữ liên quan
  • "Chẳng được con trắm, con chép, cũng được cái tép, cái tôm": Thành ngữ thể hiện tinh thần "tích tiểu thành đại" hoặc sự hài lòng với những kết quả nhỏ, nếu chưa đạt được mục tiêu lớn.
  • "Chép miệng ăn mày": Cử chỉ chép miệng tỏ vẻ khinh bỉ, chê bai (thường dùng trong văn chương dân gian).
chép

Học sinh chép bài từ bảng đen vào vở.

  1. dt. Thứ nước ngọt thường còn gọi là gáy: Chẳng được con trắm, con chép, cũng được cái tép, cái tôm (cd).
  2. 2 dt. Đồ dùng bằng sắt, lưỡi mỏng, dùng để xới đất: Dùng cái chép để giẫy cỏ.
  3. 3 1. Viết lại đúng theo một bản đã viết đã in hoặc những lời người khác nói: Đôi lời thầy giảng chép loăng quăng (Tế Hanh) 2. Ghi lại sự việc: Chép sử 3. Làm bài một cách gian lận theo đúng bài của người khác: Bị thầy giáo phạt đã chép bài của bạn.