chắp

  1. (med.) chalazion
  2. joindre; assembler
    • Chắp tay
      joindre les mains
    • Chắp hai miếng gỗ
      assembler deux morceaux de bois
  3. renouer
    • Chắp dây
      joindre les liens
  4. ajuster
    • Chắp cái cán vào con dao
      ajuster le manche à un couteau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chắp
Chắp tay là một cử chỉ thể hiện sự tôn kính.