chốp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ; ít dùng):
- Nắm bắt, tóm lấy một cách nhanh chóng, đột ngột: Hành động nắm bắt, chiếm lấy một cái gì đó một cách nhanh gọn, thường là cơ hội hoặc vật thể.
- Lấy, chiếm đoạt một cách vội vàng: Hành động lấy đi thứ gì đó thuộc về người khác một cách nhanh chóng, có thể mang nghĩa tiêu cực như ăn cắp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chốp ngay lấy cơ hội khi nó vừa xuất hiện. (Anh ấy nắm bắt ngay lấy cơ hội khi nó vừa xuất hiện.)
- Đứa trẻ chốp lấy chiếc bánh trên bàn rồi chạy đi. (Đứa trẻ tóm lấy chiếc bánh trên bàn rồi chạy đi.)
- Ai đã chốp cái bút của tôi? (Ai đã lấy mất cái bút của tôi?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chốp thời cơ": nắm bắt thời cơ một cách nhanh chóng, kịp thời.
- Nhà đầu tư khôn ngoan biết cách chốp thời cơ. (Nhà đầu tư khôn ngoan biết cách nắm bắt thời cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chộp (đg.): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "chốp", dùng phổ biến hơn.
- Mèo chộp lấy con chuột. (Mèo tóm lấy con chuột.)
Từ đồng nghĩa
- Tóm: bắt giữ, nắm lấy.
- Nắm bắt: nắm lấy, tiếp thu (thường dùng cho cơ hội, thông tin).
- Chiếm đoạt: lấy đi thứ không thuộc về mình.
Lưu ý
- Từ "chốp" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ và ngày nay ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "chộp".
- Nghĩa của từ có thể mang sắc thái tiêu cực (như ăn cắp) hoặc trung tính (nắm bắt cơ hội) tùy ngữ cảnh.
- đg. (kng.; id.). Như chộp.