chặp

Học thuật
Thân thiện
chặp

Một người đàn ông đang chặp tay lại để suy nghĩ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):
    • Một khoảng thời gian rất ngắn, một lát, một chốc: Dùng để chỉ một quãng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng, thường vài phút.
    • Một lúc, một hồi: Chỉ một khoảng thời gian ngắn trong diễn biến của sự việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chờ tôi một chặp. (Hãy đợi tôi một lát.)
    • Trời mưa một chặp rồi lại tạnh. (Trời mưa một hồi rồi lại ngớt.)
    • Chặp này trời rét lắm. (Dạo này (lúc này) trời rất lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một chặp": một lát, một chút thời gian ngắn.

    • Nghỉ một chặp rồi làm tiếp. (Nghỉ một lát rồi làm tiếp.)
  • "chặp này": dạo này, lúc này, khoảng thời gian gần đây.

    • Chặp này anh khỏe không? (Dạo này anh khỏe không?)
Biến thể từ gần giống
  • Chập (danh từ, khẩu ngữ): Cách nói khác của "chặp", cùng nghĩa chỉ khoảng thời gian ngắn.

    • Đợi một chập. (Đợi một chút.)
  • Lát (danh từ): Khoảng thời gian ngắn, tương tự "chặp" nhưng phổ biến hơn.

    • Chờ tôi một lát.
  • Chốc (danh từ): Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua.

    • Một chốc lát.
Từ đồng nghĩa
  • Lát: Một khoảng thời gian ngắn.
  • Chút: Một ít thời gian.
  • Hồi: Một quãng thời gian (có thể ngắn hoặc dài hơn một chút so với "chặp").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chặp" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "lát", "ít phút", "một lúc".
  • Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, "chặp" có thể ám chỉ một xấp giấy bạc (như trong tham khảo từ điển Việt-Pháp), nhưng nghĩa này gần như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
chặp

Một người đàn ông đang chặp tay lại để suy nghĩ.

  1. (kng.). x. chập1.