chặp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Một khoảng thời gian rất ngắn, một lát, một chốc: Dùng để chỉ một quãng thời gian ngắn, không xác định rõ ràng, thường là vài phút.
- Một lúc, một hồi: Chỉ một khoảng thời gian ngắn trong diễn biến của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chờ tôi một chặp. (Hãy đợi tôi một lát.)
- Trời mưa một chặp rồi lại tạnh. (Trời mưa một hồi rồi lại ngớt.)
- Chặp này trời rét lắm. (Dạo này (lúc này) trời rất lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một chặp": một lát, một chút thời gian ngắn.
- Nghỉ một chặp rồi làm tiếp. (Nghỉ một lát rồi làm tiếp.)
"chặp này": dạo này, lúc này, khoảng thời gian gần đây.
- Chặp này anh có khỏe không? (Dạo này anh có khỏe không?)
Biến thể và từ gần giống
Chập (danh từ, khẩu ngữ): Cách nói khác của "chặp", cùng nghĩa chỉ khoảng thời gian ngắn.
- Đợi một chập. (Đợi một chút.)
Lát (danh từ): Khoảng thời gian ngắn, tương tự "chặp" nhưng phổ biến hơn.
- Chờ tôi một lát.
Chốc (danh từ): Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua.
- Một chốc lát.
Từ đồng nghĩa
- Lát: Một khoảng thời gian ngắn.
- Chút: Một ít thời gian.
- Hồi: Một quãng thời gian (có thể ngắn hoặc dài hơn một chút so với "chặp").
Lưu ý sử dụng
- Từ "chặp" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "lát", "ít phút", "một lúc".
- Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, "chặp" có thể ám chỉ một xấp giấy bạc (như trong tham khảo từ điển Việt-Pháp), nhưng nghĩa này gần như không còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- (kng.). x. chập1.