chặp

  1. instant; moment
    • Chặp này trời rét
      il fait froid en ce moment
    • Chờ tôi một chặp
      attendez-moi un instant
  2. (rare) liasse (de papier-monnaie)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chặp
Một người đàn ông đang chặp tay lại để suy nghĩ.