chủng

  1. (biol., anat.) espèce
  2. (nói tắt của chủng đậu) vacciner
    • Đứa bé đã được chủng
      l'enfant a été vacciné

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chủng
Bác sĩ tiêm chủng cho em bé để phòng bệnh.