chiure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cứt sâu bọ; cứt ruồi: Chỉ những hạt nhỏ li ti, màu đen hoặc nâu, là chất thải do các loài côn trùng nhỏ như ruồi, kiến, mối để lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il y a de la chiure de mouches sur le rebord de la fenêtre. (Có cứt ruồi trên bệ cửa sổ.)
- Nettoyer la chiure d'insectes dans le garde-manger. (Dọn sạch cứt sâu bọ trong tủ đựng thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être couvert de chiure": bị phủ đầy cứt sâu bọ/cứt ruồi.
- Le vieux livre abandonné était couvert de chiure. (Cuốn sách cũ bị bỏ mặc đã bị phủ đầy cứt sâu bọ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chier (động từ): ỉa, đi ngoài (cách nói thô tục).
- Chiotte (danh từ giống cái): nhà vệ sinh (cách nói thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Excréments d'insectes: chất thải của côn trùng.
- Déjections: chất bài tiết, phân (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc cho động vật).
Lưu ý
- Từ "chiure" là một từ thông tục, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong các văn bản trang trọng hoặc khoa học, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "déjections d'insectes" hoặc "excréments de mouches".
danh từ giống cái
- cứt sâu bọ; cứt ruồi