choisi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được lựa chọn kỹ lưỡng, hảo hạng, hạng sang: Dùng để mô tả thứ gì đó đã được chọn lọc một cách cẩn thận, có chất lượng cao, thuộc loại tốt nhất.
- Ưu tú, tinh hoa: Chỉ một nhóm người hoặc vật được lựa chọn vì phẩm chất đặc biệt, vượt trội.
Danh từ giống đực:
- Cái ưu tú nhất, phần tinh hoa: Dùng để chỉ phần tốt nhất, phần được lựa chọn kỹ càng nhất trong một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un vin choisi. (Đó là một loại rượu vang hảo hạng.)
- Ils ont une clientèle choisie. (Họ có một lượng khách hàng hạng sang.)
- Il a fait un discours devant un public choisi. (Anh ấy đã phát biểu trước một công chúng được lựa chọn kỹ / công chúng ưu tú.)
Danh từ giống đực:
- Parmi tous ces produits, c'est du choisi. (Trong số tất cả các sản phẩm này, đây là cái ưu tú nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"morceaux choisis": văn tuyển, những đoạn trích hay nhất.
- Le livre présente des morceaux choisis de la littérature française. (Cuốn sách trình bày những đoạn văn tuyển của văn học Pháp.)
"têtes choisies": (thuật ngữ thống kê, bảo hiểm) những người có khả năng sống lâu, có tuổi thọ cao.
- Cette étude se base sur des têtes choisies. (Nghiên cứu này dựa trên những người có khả năng sống lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Choisir (động từ): lựa chọn, chọn lựa.
- Il doit choisir entre deux options. (Anh ấy phải lựa chọn giữa hai phương án.)
Choix (danh từ giống đực): sự lựa chọn, sự chọn lựa.
- Tu as le choix. (Bạn có quyền lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Sélectionné (adj): được tuyển chọn.
- Distingué (adj): ưu tú, xuất chúng.
- De qualité (loc.adj): có chất lượng.
Từ trái nghĩa
- Banal (adj): tầm thường, phổ thông.
- Ordinaire (adj): thông thường.
- Quelconque (adj): bất kỳ, không có gì đặc biệt.
tính từ
- hảo hạng, hạng sang
- Clientèle choisiekhách hàng hạng sang
- morceaux choisisvăn tuyển
- têtes choisiesngười có khả năng sống lâu (dùng trong thống kê và bảo hiểm)
danh từ giống đực
- cái ưu tú nhất
- C'est du choisiđó là cái ưu tú nhất