choisi

tính từ
  1. hảo hạng, hạng sang
    • Clientèle choisie
      khách hàng hạng sang
    • morceaux choisis
      văn tuyển
    • têtes choisies
      người khả năng sống lâu (dùng trong thống kê bảo hiểm)
danh từ giống đực
  1. cái ưu tú nhất
    • C'est du choisi
      đócái ưu tú nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "choisi"

Từ có nhắc đến "choisi"

choisi
Un client choisi entre dans la boutique de luxe.