chaldaea
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Vương quốc cổ Chaldea: "Chaldaea" (hay Chaldea) là tên gọi một vương quốc cổ đại nằm ở phía nam vùng Lưỡng Hà (Mesopotamia), thuộc khu vực ngày nay là Iraq. Vương quốc này nổi tiếng với kinh đô Babylon và là nơi có vị vua hùng mạnh Nebuchadnezzar II.
- Vùng đất lịch sử: "Chaldaea" cũng chỉ một vùng đất cổ nằm giữa đồng bằng sông Euphrates, vịnh Ba Tư và sa mạc Ả Rập. Vùng này đã có người định cư từ khoảng năm 1000 trước Công nguyên và bị người Ba Tư tiêu diệt vào năm 539 trước Công nguyên.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc cổ Chaldaea đạt đến đỉnh cao dưới thời vua Nebuchadnezzar II.)
- (Chaldaea nổi tiếng với nền thiên văn học và chiêm tinh học tiên tiến.)
- (Sự sụp đổ của Chaldaea đánh dấu sự kết thúc của Đế chế Babylon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaldaean" (tính từ/danh từ): thuộc về Chaldaea hoặc người dân xứ Chaldaea.
- The Chaldaean priests were renowned for their wisdom. (Các thầy tế Chaldaea nổi tiếng về trí tuệ của họ.)
- "Chaldaean astrology": chiêm tinh học Chaldaea, một hệ thống chiêm tinh cổ đại có ảnh hưởng lớn đến Hy Lạp và La Mã.
- Chaldaean astrology heavily influenced Greek philosophical thought. (Chiêm tinh học Chaldaea ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng triết học Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaldea: dạng viết phổ biến hơn của "Chaldaea".
- The city of Ur in Chaldea was the birthplace of Abraham. (Thành phố Ur ở Chaldea là nơi sinh của Abraham.)
- Chaldaean (tính từ/danh từ): người hoặc thuộc về xứ Chaldaea.
- Chaldean (tính từ/danh từ): biến thể khác của "Chaldaean".
Từ đồng nghĩa
- Babylonia: vương quốc Babylon, thường được dùng để chỉ cùng một khu vực lịch sử với Chaldaea trong thời kỳ hậu kỳ.
- Mesopotamia: vùng Lưỡng Hà, khu vực rộng lớn hơn bao gồm Chaldaea.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chaldaea", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "The riches of Chaldaea": sự giàu có huyền thoại của vương quốc Chaldaea, thường được dùng để chỉ sự thịnh vượng và xa hoa.
- The palace of Nebuchadnezzar was a symbol of the riches of Chaldaea. (Cung điện của Nebuchadnezzar là biểu tượng cho sự giàu có của Chaldaea.)