chaldea

chaldea

The ancient kingdom of Chaldea was located in southern Mesopotamia.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vương quốc cổ Chaldea: Một vương quốc cổ đại nằmmiền nam Lưỡng (Mesopotamia), tồn tại từ khoảng thế kỷ 10 TCN đến thế kỷ 6 TCN. Chaldea nổi tiếng với việc chinh phục Israel lưu đày người Do Thái đến Babylon.
    • Vùng đất Chaldea: Một khu vực lịch sử nằm giữa đồng bằng sông Euphrates, Vịnh Ba Tư sa mạcRập. Vùng đất này đạt đến đỉnh cao quyền lực dưới thời vua Nebuchadnezzar II trước khi bị người Ba Tư tiêu diệt vào năm 539 TCN.
dụ sử dụng
  • (Vương quốc cổ Chaldea nổi tiếng với nền thiên văn học tiên tiến.)
  • (Nebuchadnezzar II vị vua quyền lực nhất của Chaldea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaldean": tính từ hoặc danh từ, dùng để chỉ người hoặc vật thuộc về Chaldea.

    • The Chaldean people were skilled in astrology. (Người Chaldea rất giỏi về chiêm tinh học.)
  • "Chaldean dynasty": triều đại Chaldea, thường liên quan đến Đế chế Tân Babylon.

    • The Chaldean dynasty restored Babylon to its former glory. (Triều đại Chaldea đã phục hồi Babylon về vinh quang trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaldean (tính từ/danh từ): thuộc về Chaldea hoặc người Chaldea.

    • The Chaldean language was a dialect of Aramaic. (Ngôn ngữ Chaldea một phương ngữ của tiếng Aram.)
  • Babylonia (danh từ): vùng đất Babylon, thường được dùng đồng nghĩa với Chaldea trong một số ngữ cảnh lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Babylonia: vương quốc Babylon, bao gồm cả Chaldea trong thời kỳ Tân Babylon.
  • Mesopotamia: vùng Lưỡng rộng lớn hơn, nơi Chaldea tọa lạc.
Các cụm từ liên quan
  • "Chaldean astrology": chiêm tinh học Chaldea, một hệ thống chiêm tinh cổ đại.

    • Chaldean astrology greatly influenced Greek astronomy. (Chiêm tinh học Chaldea đã ảnh hưởng lớn đến thiên văn học Hy Lạp.)
  • "Chaldean oracle": lời tiên tri Chaldea, thường gắn với các nhà tiên tri trong Kinh Thánh.

    • The Chaldean oracle predicted the fall of Babylon. (Lời tiên tri Chaldea đã dự đoán sự sụp đổ của Babylon.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chaldean wisdom": trí tuệ Chaldea, dùng để chỉ kiến thức sâu rộng về thiên văn ma thuật.
    • The king sought Chaldean wisdom to interpret his dreams. (Nhà vua tìm kiếm trí tuệ Chaldea để giải thích những giấc mơ của mình.)