dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

champ

Words Mentioning "champ"

bạc điền
bãi
bãi tập
bắn
bể dâu
béng
bù nhìn
cắm mốc
cằn cỗi
cánh đồng
chiến địa
chiến trường
chuyển
địa bàn
khoáng dã
lơ chơ
man mác
màu mỡ
mũi tên
nam châm
ngã
nhấp nhô
nội
nội đồng
nương
đồng
đồng chiêm
phăng
phân giới
phát rẫy
phơi thây
quán
rộng
ruộng
sa trường
tên đạn
thao trường
trận địa
trận vong
triển khai
trọng trường
trường
trường bắn
trường đua
tức khắc
tuột
tử sĩ
từ trường
xông xáo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...