champi

Học thuật
Thân thiện
champi

Un champignon pousse sous un arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con hoang bỏ ruộng: Từ này dùng để chỉ một đứa trẻ bị bỏ rơingoài đồng ruộng hoặc một nơi hoang vắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce vieux roman, le héros était un champi. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột đứa trẻ bị bỏ rơi ngoài đồng.)
    • L'histoire tragique d'un champi a ému tout le village. (Câu chuyện bi thảm về một đứa trẻ bị bỏ hoang đã làm cả làng xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enfant champi": cụm từ nhấn mạnh hơn về thân phận đứa trẻ bị bỏ rơi.
    • Elle a recueilli un enfant champi et l'a élevé comme le sien. ( ấy đã nhận nuôi một đứa trẻ bị bỏ rơi nuôi nấng như con đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Champisse (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "champi", dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une enfant champisse (một đứa trẻ gái bị bỏ rơi).
Từ đồng nghĩa
  • Enfant abandonné: đứa trẻ bị bỏ rơi.
  • Enfant trouvé: đứa trẻ bị bỏ rơi (được tìm thấy).
Lưu ý
  • Từ "champi" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc các câu chuyện dân gian để mô tả một hoàn cảnh đặc biệt.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "champignon" (nấm).
champi

Un champignon pousse sous un arbre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. con hoang bỏ ruộng
tính từ (giống cái champisse)
  1. xem (danh từ giống đực)