champignon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nấm: Một loại thực vật không có hoa, thường có thân và mũ, mọc ở những nơi ẩm ướt. Nhiều loại có thể ăn được, một số loại có độc.
- (Kỹ thuật) Cái móc (ở mắc áo): Phần nhô lên hình nấm trên móc treo quần áo để giữ quần áo không bị tuột.
- (Đường sắt) Mặt ray: Phần trên cùng của đường ray xe lửa mà bánh xe tiếp xúc.
- (Thân mật) Cái đạp ga (ở ô tô): Bàn đạp điều khiển tốc độ xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: nấm):
- Nous avons cueilli des champignons dans la forêt. (Chúng tôi đã hái nấm trong rừng.)
- La soupe aux champignons est délicieuse. (Súp nấm rất ngon.)
- Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
- Le manteau est accroché au champignon du cintre. (Chiếc áo khoác được móc vào cái móc hình nấm của mắc treo.)
- La roue du train est en contact avec le champignon du rail. (Bánh xe tàu hỏa tiếp xúc với mặt ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Champignon atomique: Mây hình nấm (do vụ nổ nguyên tử tạo thành).
- L'explosion a formé un énorme champignon atomique. (Vụ nổ tạo thành một đám mây hình nấm khổng lồ.)
- Croître / Pousser comme un champignon: Mọc nhanh như nấm, phát triển rất nhanh.
- Les nouvelles entreprises poussent comme des champignons dans cette zone. (Các doanh nghiệp mới mọc lên như nấm trong khu vực này.)
Biến thể và từ liên quan
- Ville champignon (cụm danh từ): Thành phố phát triển nhanh (thường chỉ sự phát triển thiếu quy hoạch).
- Cette ville champignon était un petit village il y a dix ans. (Thành phố phát triển nhanh này mười năm trước chỉ là một ngôi làng nhỏ.)
- Champignonnière (danh từ giống cái): Trang trại trồng nấm, nhà nuôi trồng nấm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nấm": (từ khoa học, chỉ chung giới nấm), (nấm hương, một loại nấm ăn được cụ thể).
- Nghĩa "cái đạp ga" (thân mật): (từ chính xác hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être blanc comme un champignon: Trắng bệch, xanh xao (như cây nấm).
- Après sa maladie, il était blanc comme un champignon. (Sau trận ốm, anh ấy trắng bệch như nấm.)
danh từ giống đực
- nấm
- cái móc (ở mắc áo)
- (đường sắt) mặt ray
- (thân mật) cái dận ga (ở ô tô)
- champignon atomiquemây nấm nguyên tử (mây hình nấm do nổ bom nguyên tử)
- croitre (pousser) comme un champignonmọc nhanh, phát triển nhanh
- ville champignonthành phố phát triển nhanh