champignon

Học thuật
Thân thiện
champignon

Un champignon pousse sous un arbre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm: Một loại thực vật không hoa, thường thân , mọcnhững nơi ẩm ướt. Nhiều loại có thể ăn được, một số loại độc.
    • (Kỹ thuật) Cái móc (ở mắc áo): Phần nhô lên hình nấm trên móc treo quần áo để giữ quần áo không bị tuột.
    • (Đường sắt) Mặt ray: Phần trên cùng của đường ray xe lửa bánh xe tiếp xúc.
    • (Thân mật) Cái đạp ga (ở ô ): Bàn đạp điều khiển tốc độ xe ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: nấm):
    • Nous avons cueilli des champignons dans la forêt. (Chúng tôi đã hái nấm trong rừng.)
    • La soupe aux champignons est délicieuse. (Súp nấm rất ngon.)
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):
    • Le manteau est accroché au champignon du cintre. (Chiếc áo khoác được móc vào cái móc hình nấm của mắc treo.)
    • La roue du train est en contact avec le champignon du rail. (Bánh xe tàu hỏa tiếp xúc với mặt ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Champignon atomique: Mây hình nấm (do vụ nổ nguyên tử tạo thành).
    • L'explosion a formé un énorme champignon atomique. (Vụ nổ tạo thành một đám mây hình nấm khổng lồ.)
  • Croître / Pousser comme un champignon: Mọc nhanh như nấm, phát triển rất nhanh.
    • Les nouvelles entreprises poussent comme des champignons dans cette zone. (Các doanh nghiệp mới mọc lên như nấm trong khu vực này.)
Biến thể từ liên quan
  • Ville champignon (cụm danh từ): Thành phố phát triển nhanh (thường chỉ sự phát triển thiếu quy hoạch).
    • Cette ville champignon était un petit village il y a dix ans. (Thành phố phát triển nhanh này mười năm trước chỉmột ngôi làng nhỏ.)
  • Champignonnière (danh từ giống cái): Trang trại trồng nấm, nhà nuôi trồng nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nấm": (từ khoa học, chỉ chung giới nấm), (nấm hương, một loại nấm ăn được cụ thể).
  • Nghĩa "cái đạp ga" (thân mật): (từ chính xác hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Être blanc comme un champignon: Trắng bệch, xanh xao (như cây nấm).
    • Après sa maladie, il était blanc comme un champignon. (Sau trận ốm, anh ấy trắng bệch như nấm.)
champignon

Un champignon pousse sous un arbre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. nấm
  2. cái móc (ở mắc áo)
  3. (đường sắt) mặt ray
  4. (thân mật) cái dận ga (ở ô )
    • champignon atomique
      mây nấm nguyên tử (mây hình nấm do nổ bom nguyên tử)
    • croitre (pousser) comme un champignon
      mọc nhanh, phát triển nhanh
    • ville champignon
      thành phố phát triển nhanh

Từ chứa "champignon"

Từ có nhắc đến "champignon"