champ
Từ "champ" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực (le champ), có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số giải thích và ví dụ cụ thể để giúp bạn hiểu rõ hơn về từ này.
Đồng ruộng, cánh đồng: Nghĩa phổ biến nhất của "champ" là chỉ những vùng đất trồng trọt, như đồng ngô hay đồng cỏ.
- Ví dụ: champ de maïs (đám ruộng ngô), mettre les bêtes aux champs (thả súc vật ra đồng).
Phạm vi, lĩnh vực: Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ một phạm vi hoặc lĩnh vực trong một ngữ cảnh cụ thể.
- Ví dụ: champ d'application (phạm vi áp dụng), champ de recherche (lĩnh vực nghiên cứu).
Trường, vùng: Trong một số trường hợp, "champ" có thể chỉ một không gian hoặc một trường hợp cụ thể.
- Ví dụ: champ de tir (trường bắn), champ de courses (trường đua ngựa).
- champ électrique: Trong vật lý, nghĩa là "điện trường".
- champ opératoire: Vùng mổ trong y học.
- champ de bataille: Chiến trường.
- champ du repos: Nghĩa trang, thường dùng trong thơ ca.
- à tout bout de champ: Bất cứ lúc nào, thường dùng để chỉ một việc xảy ra liên tục.
- laisser le champ libre à: Cho ai đó tự do hành động.
- ouvrir le champ: Bắt đầu một cuộc chiến hoặc một hoạt động.
- prendre du champ: Lùi lại để lấy đà, có thể nghĩa là tạm nghỉ hoặc chuẩn bị cho một hành động mới.
- terrain: Thường chỉ một mảnh đất cụ thể nhưng không nhất thiết phải là đồng ruộng.
- espace: Không gian, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Khi sử dụng từ "champ", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Từ này có thể có nhiều biến thể và cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực mà bạn đang nói đến.
Hy vọng rằng những giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ "champ" trong tiếng Pháp!
- đám ruộng
- Champ de maisđám ruộng ngô
- (số nhiều) đồng, đồng ruộng
- Mettre les bêtes aux champsthả súc vật ra đồng
- La vie des champscuộc sống ở đồng ruộng
- trường, vùng; phạm vi
- Champ de tirtrường bắn
- Champ de coursestrường đua ngựa
- Champ électrique(vật lý học) điện trường
- Champ opératoirevùng mổ
- nền (huy hiệu)
- à tout bout de champbất cứ lúc nào
- avoir encore du champ devant soicòn có thì giờ và cách xoay xở
- battre aux champs; sonner aux champscử nhạc chào
- champ d'honneur champ de bataillechiến trường
- champ du repos(thơ ca) nghĩa trang
- clef des champsxem clef
- être à bout de champkhông còn phương tiện gì
- laisser le champ libre àcho tha hồ hành động
- mettre aux champs(từ cũ, nghĩa cũ) làm nổi nóng lên
- ouvrir le champbắt đầu chiến đấu
- prendre du champlùi lại để lấy đà
- Chant