cendré

Học thuật
Thân thiện
cendré

Une femme a les cheveux cendrés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu tro, màu xám tro: Mô tả một màu sắc giống như màu của tro, thườngmàu xám nhạt, xám bạc hoặc xám ánh nâu. Từ này thường được dùng để miêu tả màu tóc.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy mái tóc màu tro.)
  • (Một sắc độ màu tro rất thanh lịch.)
  • (Bộ lông của con mèo màu xám tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blond cendré": vàng tro, một màu tóc vàng ánh xám hoặc ánh tro lạnh.
    • Elle s'est faite une coloration blond cendré. ( ấy đã nhuộm một màu tóc vàng tro.)
  • "brun cendré": nâu tro, một màu tóc nâu ánh xám hoặc ánh tro.
    • Cette nuance de brun cendré lui va à merveille. (Tông màu nâu tro này hợp với ấy một cách tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cendre (danh từ từ): tro.
    • la cendre de bois (tro gỗ)
  • Cendrillon (danh từ riêng): Cô bé Lọ Lem (nhân vật cổ tích, tên gọi liên quan đến "cendre" - tro).
  • Grisâtre (tính từ): xám xịt, xám nhạt (mang sắc thái tiêu cực hơn "cendré").
Từ đồng nghĩa
  • Gris (tính từ): màu xám (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Argenté (tính từ): màu bạc, ánh bạc (thường sáng lấp lánh hơn "cendré").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ "cendré")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cendré")

cendré

Une femme a les cheveux cendrés.

tính từ
  1. () màu tro
    • Cheveux cendrés
      tóc màu tro