shire

/'ʃaiə/
danh từ
  1. quận, huyện
    • the shires
      những quận miền trung du nước Anh; những khu vực săn bắnmiền trung du nước Anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shire
A black shire horse pulls a wooden cart through a country lane.