dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

charger

Words Mentioning "charger"

đảm nhiệm
đảm đương
đang
bao biện
bốc dỡ
bốc xếp
buộc tội
cắt
chất
chở
cõng
gánh
gánh vác
khiến
lắp
nạp
nạp đạn
nạp điện
sai
tích điện
uá»·
xếp dỡ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...