dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
charger
Words Mentioning "charger"
đảm nhiệm
đảm đương
đang
bao biện
bốc dỡ
bốc xếp
buộc tội
cắt
chất
chở
cõng
gánh
gánh vác
khiến
lắp
nạp
nạp đạn
nạp điện
sai
tích điện
uá»·
xếp dỡ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...