charr
Định nghĩa
Danh từ: Cá hồi chấm (một loại cá nhỏ, giống cá hồi, thuộc chi Salvelinus). "Charr" dùng để chỉ bất kỳ loài cá nào trong số một số loài cá nhỏ giống cá hồi, thường sống ở vùng nước lạnh, sạch.
Ví dụ sử dụng
- (Cá hồi chấm nổi tiếng với những đốm đỏ đặc trưng trong mùa sinh sản.)
- (Những người câu cá thường tìm cá hồi chấm ở các hồ sâu, lạnh.)
- (Con sông này là nơi sinh sống của một loài cá hồi chấm quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arctic charr": một loài cá hồi chấm sống ở vùng Bắc Cực, thường được đánh bắt làm thực phẩm.
- Arctic charr is a popular dish in Scandinavian cuisine. (Cá hồi chấm Bắc Cực là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.)
"Brook charr": một loài cá hồi chấm suối, thường có màu sắc sặc sỡ.
- The brook charr is often mistaken for a trout. (Cá hồi chấm suối thường bị nhầm với cá hồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Char (danh từ): một cách viết khác của "charr", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- The lake char is a prized catch. (Cá hồi chấm hồ là một món câu quý giá.)
Charring (danh từ): không liên quan đến cá, mà là quá trình đốt cháy bề mặt (ví dụ: gỗ).
Từ đồng nghĩa
- Trout (cá hồi thường): dễ gây nhầm lẫn, nhưng "charr" là một nhóm riêng biệt trong họ cá hồi.
- Salmonid (họ cá hồi): thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả charr, cá hồi thường, và cá hồi Đại Tây Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fish for charr: câu cá hồi chấm.
- We plan to fish for charr in the mountain streams. (Chúng tôi dự định câu cá hồi chấm ở các suối trên núi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "charr". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh câu cá, có thể dùng cụm từ "hooked a charr" (câu được cá hồi chấm) như một cách nói ẩn dụ về thành công bất ngờ.
- He hooked a charr on his first try, which was a lucky break. (Anh ấy câu được cá hồi chấm ngay lần thử đầu tiên, đó là một vận may.)