cherry

/'tʃeri/
tính từ
  1. đỏ màu anh đào
    • cherry lips
      môi màu đỏ anh đào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cherry"

cherry
The artist painted the door a bright cherry red.