cherry
Danh từ:
- Quả anh đào: Một loại quả nhỏ, tròn, thường có màu đỏ hoặc đen, có một hạt cứng bên trong, vị ngọt hoặc chua.
- Cây anh đào: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Prunus, cho ra quả anh đào và thường có hoa nở rất đẹp vào mùa xuân.
- Màu đỏ anh đào: Một sắc thái màu đỏ tươi sáng, giống như màu của quả anh đào chín.
Tính từ:
- Có màu đỏ anh đào: Mô tả màu sắc đỏ tươi và rực rỡ, giống với màu của quả anh đào.
Danh từ:
- She bought a pound of fresh cherries at the market. (Cô ấy đã mua một pound anh đào tươi ở chợ.)
- The cherry blossoms in spring are breathtaking. (Hoa anh đào nở vào mùa xuân thật ngoạn mục.)
- The car was painted a bright cherry red. (Chiếc xe được sơn màu đỏ anh đào rực rỡ.)
Tính từ:
- She wore a beautiful cherry-colored dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ anh đào tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
"a bite at the cherry": một cơ hội để làm điều gì đó.
- He failed the first time, but he'll get another bite at the cherry. (Anh ấy đã thất bại lần đầu, nhưng sẽ có một cơ hội khác.)
"cherry on the cake" (thường là "the cherry on top"): thứ làm cho một điều gì đó vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn.
- Winning the award was great, and getting a promotion was the cherry on the cake. (Giành được giải thưởng đã tuyệt vời, và được thăng chức chính là điều hoàn hảo nhất.)
Cherrywood (n): Gỗ anh đào, một loại gỗ cứng có giá trị, thường dùng trong đồ nội thất.
- The table is made of fine cherrywood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ anh đào chất lượng.)
Cherry-pick (động từ, biến thể ghép): Chọn lựa một cách kỹ lưỡng chỉ những thứ tốt nhất hoặc có lợi nhất.
- The coach tends to cherry-pick the most talented players. (Huấn luyện viên có xu hướng chỉ chọn những cầu thủ tài năng nhất.)
- Danh từ (quả): Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể mô tả là "a small stone fruit".
- Tính từ (màu): Ruby (hồng ngọc), crimson (đỏ thẫm), scarlet (đỏ tươi).
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cherry" với tư cách là một từ đơn lẻ. Cụm động từ "cherry-pick" được liệt kê ở mục biến thể.)
Life is just a bowl of cherries: Cuộc sống thật dễ dàng và đầy niềm vui (thường dùng với ý mỉa mai).
- He thinks life is just a bowl of cherries and has no real worries. (Anh ta nghĩ cuộc sống toàn màu hồng và chẳng có nỗi lo thực sự nào.)
To lose one's cherry: (Thông tục) Mất trinh tiết; hoặc lần đầu trải nghiệm điều gì đó.
- It was the game where he lost his cherry as a professional scorer. (Đó là trận đấu mà anh ấy có bàn thắng chuyên nghiệp đầu tiên.)
- đỏ màu anh đào
- cherry lipsmôi màu đỏ anh đào