cherry

/'tʃeri/
Học thuật
Thân thiện
cherry

The artist painted the door a bright cherry red.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả anh đào: Một loại quả nhỏ, tròn, thường màu đỏ hoặc đen, một hạt cứng bên trong, vị ngọt hoặc chua.
    • Cây anh đào: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Prunus, cho ra quả anh đào thường hoa nở rất đẹp vào mùa xuân.
    • Màu đỏ anh đào: Một sắc thái màu đỏ tươi sáng, giống như màu của quả anh đào chín.
  2. Tính từ:

    • màu đỏ anh đào: Mô tả màu sắc đỏ tươi rực rỡ, giống với màu của quả anh đào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a pound of fresh cherries at the market. ( ấy đã mua một pound anh đào tươichợ.)
    • The cherry blossoms in spring are breathtaking. (Hoa anh đào nở vào mùa xuân thật ngoạn mục.)
    • The car was painted a bright cherry red. (Chiếc xe được sơn màu đỏ anh đào rực rỡ.)
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful cherry-colored dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ anh đào tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bite at the cherry": một cơ hội để làm điều đó.

    • He failed the first time, but he'll get another bite at the cherry. (Anh ấy đã thất bại lần đầu, nhưng sẽ một cơ hội khác.)
  • "cherry on the cake" (thường "the cherry on top"): thứ làm cho một điều đó vốn đã tốt trở nên hoàn hảo hơn.

    • Winning the award was great, and getting a promotion was the cherry on the cake. (Giành được giải thưởng đã tuyệt vời, được thăng chức chính điều hoàn hảo nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherrywood (n): Gỗ anh đào, một loại gỗ cứng giá trị, thường dùng trong đồ nội thất.

    • The table is made of fine cherrywood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ anh đào chất lượng.)
  • Cherry-pick (động từ, biến thể ghép): Chọn lựa một cách kỹ lưỡng chỉ những thứ tốt nhất hoặc lợi nhất.

    • The coach tends to cherry-pick the most talented players. (Huấn luyện viên xu hướng chỉ chọn những cầu thủ tài năng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả): Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể mô tả "a small stone fruit".
  • Tính từ (màu): Ruby (hồng ngọc), crimson (đỏ thẫm), scarlet (đỏ tươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cherry" với tư cách một từ đơn lẻ. Cụm động từ "cherry-pick" được liệt kêmục biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Life is just a bowl of cherries: Cuộc sống thật dễ dàng đầy niềm vui (thường dùng với ý mỉa mai).

    • He thinks life is just a bowl of cherries and has no real worries. (Anh ta nghĩ cuộc sống toàn màu hồng chẳng nỗi lo thực sự nào.)
  • To lose one's cherry: (Thông tục) Mất trinh tiết; hoặc lần đầu trải nghiệm điều đó.

    • It was the game where he lost his cherry as a professional scorer. (Đó trận đấu anh ấy bàn thắng chuyên nghiệp đầu tiên.)
cherry

The artist painted the door a bright cherry red.

tính từ
  1. đỏ màu anh đào
    • cherry lips
      môi màu đỏ anh đào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cherry"