chierie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Chuyện bực mình, điều phiền toái: Từ lóng dùng để chỉ một sự việc, tình huống gây khó chịu, bực bội hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quelle chierie, ce retard ! (Thật là một chuyện bực mình, cái sự chậm trễ này!)
    • Faire la queue pendant des heures, c’est une vraie chierie. (Xếp hàng nhiều giờ đồng hồ, đúngmột điều phiền toái thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C’est de la chierie": Đâychuyện bực bội/vớ vẩn.
    • Ils ont encore annulé le concert, c’est de la chierie. (Họ lại hủy buổi hòa nhạc, đây đúngchuyện bực bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiant(e) (tính từ, thông tục): chán ngắt, phiền toái, gây bực mình.
    • Ce film est vraiment chiant. (Bộ phim này thật sự chán ngắt.)
  • Chier (động từ, thô tục): ỉa. (LƯU Ý: Đâytừ gốc rất thô tục, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Emmerdement (danh từ giống đực): chuyện phiền phức, rắc rối.
  • Corvée (danh từ giống cái): việc khó nhọc, việc cực nhọc.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Chierie" là từ lóng (thông tục), mang sắc thái mạnh, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ động từ thô tục "chier". Ngay cả dạng danh từ "chierie" cũng được coi là không trang trọng chỉ phù hợp với ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
danh từ giống cái
  1. (thông tục) chuyện bực mình