chassé

/'ʃæsei/
danh từ
  1. bước lướt (khiêu vũ)
nội động từ
  1. bước lướt (khiêu vũ)
    • to chassé to the right
      bước lướt sang phải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chassé"

chassé
The dancer performs a chassé to the right across the stage.