cheer up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trở nên vui vẻ hơn; làm ai đó cảm thấy vui vẻ hoặc phấn chấn hơn: "cheer up" diễn tả hành động thay đổi trạng thái tinh thần từ buồn bã, chán nản sang vui vẻ, lạc quan hơn. có thể được dùng như một động từ nội động từ (tự bản thân trở nên vui) hoặc ngoại động từ (làm người khác vui).

dụ sử dụng
  • Dùng như nội động từ:

    • She was feeling sad, but she cheered up after hearing the good news. ( ấy đang cảm thấy buồn, nhưng ấy đã trở nên vui vẻ hơn sau khi nghe tin tốt.)
    • Cheer up! Everything will be fine. (Vui lên nào! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
  • Dùng như ngoại động từ:

    • He tried to cheer up his friend who had failed the exam. (Anh ấy đã cố gắng làm bạn mình vui lên sau khi bạn ấy thi trượt.)
    • The funny movie cheered up the whole family. (Bộ phim hài hước đã làm cả gia đình vui vẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheer up" trong câu mệnh lệnh: Thường dùng để động viên, an ủi người khác.

    • Cheer up, buddy! It's not the end of the world. (Vui lên đi, bạn ơi! Đâu phải tận thế đâu.)
  • Kết hợp với trạng từ: Có thể thêm trạng từ để nhấn mạnh mức độ.

    • She tried to cheer him up a little. ( ấy cố gắng làm anh ấy vui lên một chút.)
    • The news really cheered me up a lot. (Tin tức đó thực sự làm tôi vui lên rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheering (adj): vui vẻ, phấn khởi (thường dùng để miêu tả tin tức hoặc sự kiện).

    • It was cheering news that the lost child was found safe. (Đó tin vui khi đứa trẻ bị lạc được tìm thấy an toàn.)
  • Cheerful (adj): vui vẻ, hớn hở (tính từ miêu tả trạng thái vui vẻ nói chung).

    • She always has a cheerful smile. ( ấy luôn nụ cười vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brighten up: trở nên sáng sủa, vui vẻ hơn.

    • His face brightened up when he saw her. (Mặt anh ấy sáng lên khi nhìn thấy ấy.)
  • Perk up: phấn chấn lên, tỉnh táo hơn.

    • A cup of coffee will perk you up. (Một tách cà phê sẽ làm bạn tỉnh táo hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheer on: cổ , động viên (ai đó) bằng cách hò hét hoặc khích lệ.

    • The crowd cheered on the runners. (Đám đông cổ các vận động viên chạy.)
  • Cheer for: ủng hộ, cổ cho (một đội hoặc người nào đó).

    • We are all cheering for you! (Tất cả chúng tôi đều đang cổ cho bạn!)
Thành ngữ liên quan
  • Look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực của vấn đề (thường dùng để khuyên ai đó nên lạc quan).
    • Even though you lost the game, look on the bright side: you gained valuable experience. ( bạn thua trận, hãy nhìn vào mặt tích cực: bạn đã được kinh nghiệm quý giá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cheer up
She gave him a small gift to cheer up her friend.