sherpa

sherpa

A sherpa guides climbers up the mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Sherpa: Một thành viên của dân tộc sốngvùng Himalaya, chủ yếu tại Nepal Tây Tạng, nổi tiếng với kỹ năng leo núi xuất sắc. Từ "sherpa" thường được dùng để chỉ những người hướng dẫn hoặc phụ tá chuyên nghiệp trong các chuyến thám hiểm leo núi.
    • Người hỗ trợ leo núi: Trong bối cảnh hiện đại, "sherpa" cũng có thể chỉ bất kỳ người nào làm công việc hỗ trợ, vận chuyển hàng hóa hoặc dẫn đường trong các đoàn leo núi, không nhất thiết phải người dân tộc Sherpa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sherpa carried heavy equipment up the mountain. (Người sherpa đã mang thiết bị nặng lên núi.)
    • Experienced sherpas are essential for a successful Everest expedition. (Những người sherpa giàu kinh nghiệm thiết yếu cho một chuyến thám hiểm Everest thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a sherpa": làm việc như một người sherpa.
    • He worked as a sherpa for many years in the Himalayas. (Anh ấy đã làm việc như một người sherpa trong nhiều nămdãy Himalaya.)
  • "sherpa guide": hướng dẫn viên sherpa (kết hợp từ nhưng vẫn giữ nghĩa gốc).
    • The sherpa guide led the climbers through dangerous passes. (Người hướng dẫn sherpa đã dẫn các nhà leo núi qua những đèo nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sherpa (tính từ): thuộc về người Sherpa hoặc văn hóa của họ.
    • Sherpa culture is rich in traditions and mountaineering skills. (Văn hóa Sherpa rất phong phú về truyền thống kỹ năng leo núi.)
  • Sherpa (tên dân tộc): dùng để chỉ chính dân tộc này.
    • The Sherpa people are known for their resilience at high altitudes. (Người dân tộc Sherpa nổi tiếng với khả năng chịu đựngđộ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide: hướng dẫn viên (chỉ chung người dẫn đường).
  • Porter: người khuân vác (thường mang đồ, nhưng không kỹ năng leo núi chuyên sâu như sherpa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sherpa up: (không phổ biến) chuẩn bị hoặc tăng cường hỗ trợ như một sherpa.
    • We need to sherpa up our supplies before the climb. (Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ vật trước khi leo núi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a sherpa's heart": lòng dũng cảm kiên trì như người Sherpa.
    • She has a sherpa's heart, never giving up despite the challenges. ( ấy lòng dũng cảm như người Sherpa, không bao giờ bỏ cuộc gặp thử thách.)