sharpy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ lừa đảo trong bài bạc chuyên nghiệp: "sharpy" chỉ một người chơi bài chuyên nghiệp kiếm sống bằng cách gian lận trong các trò chơi bài. Đây là nghĩa phổ biến và mang tính tiêu cực.
- Người nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng: "sharpy" cũng có thể dùng để chỉ một người tỉnh táo, nhanh nhẹn và hoạt bát, thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tiêu cực:
- The casino banned several sharpies for using marked cards. (Sòng bạc đã cấm cửa một số kẻ lừa đảo chuyên nghiệp vì dùng bài đánh dấu.)
Nghĩa tích cực:
- She's a real sharpy in the office, always finishing tasks ahead of schedule. (Cô ấy thực sự là một người nhanh nhẹn trong văn phòng, luôn hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sharpy": trở thành kẻ lừa đảo hoặc người năng động, tùy theo ngữ cảnh.
- He was known as a sharpy in underground poker games. (Anh ta nổi tiếng là một kẻ lừa đảo trong các ván bài ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharp (adj/tính từ): sắc bén, thông minh, nhanh nhẹn.
- He is a sharp observer. (Anh ấy là một người quan sát sắc sảo.)
- Sharpie (danh từ khác): cũng là một biến thể chính tả của "sharpy", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Card sharp: kẻ lừa đảo trong bài bạc (đồng nghĩa với nghĩa tiêu cực).
- Hustler: kẻ lừa đảo, người chơi gian lận (có thể dùng trong nhiều bối cảnh).
- Go-getter: người năng động, có tham vọng (đồng nghĩa với nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ riêng biệt cho "sharpy", nhưng có thể liên quan đến:
- Play sharp: chơi gian lận hoặc chơi thông minh.
- Don't try to play sharp with me. (Đừng cố chơi gian lận với tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Sharp as a tack: rất thông minh và nhanh nhẹn (thành ngữ dùng cho tính từ "sharp", không trực tiếp với "sharpy").
- She's sharp as a tack, always catching details others miss. (Cô ấy rất thông minh và nhanh nhẹn, luôn bắt được những chi tiết người khác bỏ lỡ.)