comforting
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang lại sự an ủi, làm dịu nỗi buồn: "comforting" mô tả điều gì đó giúp xua tan lo lắng, sợ hãi hoặc đau buồn, mang lại cảm giác yên tâm và dễ chịu.
- Xoa dịu, trấn an: Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói làm giảm bớt căng thẳng tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Những lời an ủi của cô ấy giúp tôi cảm thấy khá hơn sau tin xấu.)
- (Tách trà ấm rất dễ chịu trong một đêm mùa đông lạnh giá.)
- (Anh ấy ôm tôi một cái an ủi khi tôi buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a comforting presence": sự hiện diện mang lại cảm giác yên tâm.
- The nurse's comforting presence calmed the anxious patient. (Sự hiện diện an ủi của y tá đã làm dịu bệnh nhân lo lắng.)
- "comforting thought": ý nghĩ làm dịu lòng.
- It's a comforting thought that we will see each other again. (Đó là một ý nghĩ an ủi rằng chúng ta sẽ gặp lại nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Comfort (danh từ/động từ): sự an ủi; làm an ủi.
- The mother comforted her crying child. (Người mẹ an ủi đứa con đang khóc.)
- Comfortable (tính từ): thoải mái, dễ chịu (về thể chất).
- This sofa is very comfortable. (Chiếc ghế sofa này rất thoải mái.)
- Uncomfortable (tính từ): không thoải mái, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Soothing: xoa dịu, làm dịu (thường dùng cho âm thanh, cảm giác).
- The soothing music helped me relax. (Âm nhạc xoa dịu giúp tôi thư giãn.)
- Reassuring: trấn an, làm yên lòng.
- His reassuring smile made me feel safe. (Nụ cười trấn an của anh ấy khiến tôi cảm thấy an toàn.)
- Consoling: an ủi, vỗ về.
- She gave me a consoling pat on the back. (Cô ấy vỗ nhẹ vào lưng tôi một cách an ủi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Comfort someone with something: an ủi ai đó bằng điều gì.
- She comforted him with a warm blanket. (Cô ấy an ủi anh ấy bằng một chiếc chăn ấm.)
Thành ngữ liên quan
- A shoulder to cry on: một bờ vai để khóc (ý chỉ người sẵn sàng an ủi).
- He is always a shoulder to cry on when I feel sad. (Anh ấy luôn là một bờ vai để khóc khi tôi buồn.)
- Cold comfort: sự an ủi lạnh lùng, không thực sự giúp ích.
- The apology was cold comfort after the damage was done. (Lời xin lỗi chỉ là an ủi lạnh lùng sau khi thiệt hại đã xảy ra.)