chéri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Yêu dấu, âu yếm: Dùng để diễn tả tình cảm trìu mến, quý giá dành cho một người hoặc một vật.
- Thân yêu: Cách gọi thân mật, trìu mến.
Danh từ giống đực:
- Người yêu dấu: Dùng để gọi hoặc chỉ người mình yêu thương, thường là người yêu, vợ/chồng, hoặc con cái. (Lưu ý: Dạng giống cái là chérie).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mon chéri fils. (Con trai yêu dấu của mẹ.)
- Elle a perdu son livre chéri. (Cô ấy đã làm mất cuốn sách yêu quý của mình.)
Danh từ giống đực:
- Bonjour, mon chéri ! (Chào người yêu/anh yêu của em!)
- Où est ton chéri ? (Người yêu của bạn đâu rồi?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Enfant chéri": Đứa con yêu dấu, đứa con cưng. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để chỉ người được ưu ái, chiều chuộng.
- Il est l'enfant chéri de la famille. (Cậu ấy là đứa con cưng của gia đình.)
"Mon chéri / Ma chérie": Cụm từ rất phổ biến để gọi người yêu, vợ/chồng một cách âu yếm, tương đương với "anh yêu/em yêu" trong tiếng Việt.
Biến thể và từ gần giống
- Chérie (n.f): Dạng giống cái của danh từ "chéri", có nghĩa là "người yêu dấu" (nữ).
- Chérot, chérote (adj., fam.): Dạng thân mật, suồng sã hơn của "chéri(e)".
- Cher, chère (adj.): Thân yêu, quý mến (mang sắc thái trang trọng hoặc thân thiết hơn, ít lãng mạn hơn "chéri").
Từ đồng nghĩa
- Adoré(e) (adj./n.): Được yêu quý, người được yêu quý.
- Aimé(e) (adj./n.): Được yêu thương, người được yêu thương.
- Trésor (n.m): Bảo bối, kho báu (dùng để gọi người yêu một cách âu yếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un défaut chéri: Có một khuyết điểm mà bản thân lại rất thích, không muốn sửa.
- Son défaut chéri est d'être toujours en retard. (Khuyết điểm "đáng yêu" của anh ta là luôn luôn đến muộn.)
tính từ
- yêu dấu, âu yếm
- Enfant chéricon yêu dấu
- Cherry, sherry
danh từ giống đực
- người yêu dấu