chewa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Chewa: "chewa" chỉ một thành viên của nhóm dân tộc nói tiếng Bantu, sinh sống chủ yếu ở Malawi, miền đông Zambia và miền bắc Zimbabwe.
- Ngôn ngữ Chewa: "chewa" cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ của dân tộc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Chewa are known for their rich cultural traditions. (Người Chewa nổi tiếng với các truyền thống văn hóa phong phú.)
- She speaks Chewa fluently. (Cô ấy nói tiếng Chewa thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chewa culture": văn hóa Chewa, bao gồm các nghi lễ, âm nhạc, và trang phục truyền thống.
- The Chewa culture is celebrated during the annual festival. (Văn hóa Chewa được tôn vinh trong lễ hội hàng năm.)
"Chewa language": ngôn ngữ Chewa, thuộc nhóm ngôn ngữ Bantu.
- The Chewa language is widely spoken in central Malawi. (Ngôn ngữ Chewa được nói rộng rãi ở miền trung Malawi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chichewa: tên gọi khác của ngôn ngữ Chewa, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Chichewa is one of the official languages of Malawi. (Chichewa là một trong những ngôn ngữ chính thức của Malawi.)
Từ đồng nghĩa
- Người Bantu: chỉ chung các dân tộc nói tiếng Bantu, trong đó có người Chewa.
- Người Malawi: chỉ cư dân của Malawi, nơi người Chewa là nhóm dân tộc lớn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.