chico

chico

A young boy picks a ripe chico from the tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chico (diễn viên hài người Mỹ): "chico" tên riêng của một diễn viên hài người Mỹ, một trong bốn anh em nhà Marx, người đã cùng nhau tạo ra các bộ phim hài nổi tiếng từ đầu thế kỷ 20. Ông sống từ năm 1891 đến năm 1961.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chico Marx was known for his comedic timing and piano playing. (Chico Marx nổi tiếng với khả năng diễn hài đúng lúc chơi piano.)
    • The Marx Brothers, including Chico, revolutionized comedy in film. (Anh em nhà Marx, bao gồm Chico, đã cách mạng hóa thể loại hài trong phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chico" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng để chỉ riêng diễn viên hài này, không phải một từ thông dụng khác.
    • Fans of classic comedy still remember Chico's iconic accent. (Người hâm mộ hài kịch cổ điển vẫn nhớ giọng nói đặc trưng của Chico.)
Biến thể từ gần giống
  • Chico (tên riêng): Không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết hoa để nhấn mạnh tính danh từ riêng.
  • Marx Brothers: Anh em nhà Marx, nhóm hài kịch nổi tiếng Chico thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Comedian: diễn viên hài (chỉ chung nghề nghiệp).
  • Marx Brother: anh em nhà Marx (chỉ nhóm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "chico" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • "The Marx Brothers": Thành ngữ chỉ một nhóm hài kịch nổi tiếng, nơi Chico một phần.
    • Their comedy style is often called "the Marx Brothers' chaos." (Phong cách hài của họ thường được gọi là "sự hỗn loạn của anh em nhà Marx.")