chick
/tʃik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà con; chim non: Chỉ một con chim, đặc biệt là gà, khi còn nhỏ và mới nở.
- (Tiếng lóng, thân mật) Cô gái trẻ, người phụ nữ trẻ: Một cách gọi thân mật, đôi khi suồng sã, dành cho một phụ nữ trẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa gà con/chim non):
- The mother hen protects her chicks. (Gà mẹ bảo vệ đàn gà con của nó.)
- We saw a robin feeding its chick in the nest. (Chúng tôi thấy một con chim cổ đỏ đang mớm mồi cho chim non trong tổ.)
Danh từ (nghĩa cô gái trẻ - tiếng lóng):
- He went to the party with a few of his friends and some chicks. (Anh ấy đi dự tiệc với vài người bạn và mấy cô gái.)
- That's a cool chick. (Cô gái đó thật ngầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chick flick": Một thể loại phim nhắm vào đối tượng khán giả nữ trẻ, thường xoay quanh các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình bạn. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở phần Biến thể).
- "chick lit": Thể loại văn học giải trí nhẹ nhàng, thường viết cho và về phụ nữ trẻ, tập trung vào các vấn đề trong cuộc sống và tình yêu của họ. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở phần Biến thể).
Biến thể và từ liên quan
- Chickpea (n): Đậu gà, một loại hạt.
- Chick-flick (n): Thể loại phim dành cho nữ giới (như đã giải thích ở trên).
- Chick-lit (n): Thể loại văn học dành cho nữ giới (như đã giải thích ở trên).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa gà con): Chicken (gà nói chung, có thể chỉ gà con hoặc gà trưởng thành), pullet (gà mái tơ), biddy (gà mái, gà con - từ thông tục).
- Danh từ (nghĩa cô gái trẻ - tiếng lóng): Girl, gal (cô gái - từ thông tục), dame (quý bà, cô gái - từ lóng cũ), bird (cô gái - tiếng lóng Anh).
Thành ngữ liên quan
- To have neither chick nor child: Không có con cái.
- They have neither chick nor child, so they travel a lot. (Họ không có con cái nên đi du lịch rất nhiều.)
- One chick keeps a hen busy: (Thành ngữ) Một đứa con cũng đủ khiến cha mẹ bận rộn; thường dùng để nói việc chăm sóc một đứa trẻ đã là một công việc đầy thách thức.
danh từ
- gà con; chim con
- trẻ nhỏ
- the chickscon cái trong nhà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ; cô gái
Idioms
- to have neither chick nor childkhông có con
- one chick keeps a hen busy(tục ngữ) hai vợ chồng son thêm một con thành bốn