slab

/slæb/
danh từ
  1. phiến đá mỏng
  2. tấm ván bìa
  3. thanh, tấm
    • slab of chocolate
      thanh sôcôla
ngoại động từ
  1. bóc bìa, xẻ bìa (gỗ)
  2. lát bằng tấm, lát bằng phiến
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nhớ, đặt dính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

slab
A worker places a concrete slab for a new garden path.