slob
/slɔb/
Học thuậtThân thiện
A man is being a slob by leaving dirty dishes and clothes all over his apartment.
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Người cẩu thả, lôi thôi: Chỉ một người có vẻ ngoài và cách sống bừa bộn, không gọn gàng, thường ăn mặc luộm thuộm và sống trong môi trường thiếu ngăn nắp.
- Người vụng về, thô lỗ: Cũng có thể ám chỉ một người có cách cư xử thô kệch, thiếu tinh tế và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He never cleans his apartment; he's such a slob. (Anh ta chẳng bao giờ dọn dẹp căn hộ của mình; anh ta đúng là một kẻ cẩu thả.)
- Don't be a slob at the dinner table. Use your napkin. (Đừng có cư xử như một kẻ vụng về ở bàn ăn. Hãy dùng khăn ăn của con.)
- His room looks like a pigsty because he is a total slob. (Phòng anh ấy trông như chuồng lợn vì anh ta hoàn toàn là một người bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live like a slob": Sống một cách cẩu thả, bừa bãi.
- Ever since he started living alone, he's been living like a slob. (Kể từ khi bắt đầu sống một mình, anh ta sống rất cẩu thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Slobbish (tính từ): Mang tính chất cẩu thả, bừa bộn.
- His slobbish habits drive his roommate crazy. (Những thói quen bừa bộn của anh ta làm bạn cùng phòng phát điên.)
- Slobbery (tính từ): Ẩm ướt, chảy dãi (thường dùng cho động vật).
- The dog left slobbery marks on the window. (Con chó để lại những vết ướt dãi trên cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Sloven: Người luộm thuộm, cẩu thả (trang phục, ngoại hình).
- Sluggard: Kẻ lười biếng.
- Oaf: Người vụng về, ngớ ngẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "slob")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "slob")
A man is being a slob by leaving dirty dishes and clothes all over his apartment.
danh từ
- (tiếng địa phương) bùn
- vật lõng bõng
- (thông tục) người ngớ ngẩn vụng về