slob

/slɔb/
danh từ
  1. (tiếng địa phương) bùn
  2. vật lõng bõng
  3. (thông tục) người ngớ ngẩn vụng về

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

slob
A man is being a slob by leaving dirty dishes and clothes all over his apartment.