slub
/slʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự không đều, chỗ phình ra: Một khối mềm hoặc chỗ không đều trong một sợi chỉ hoặc sợi vải. Đây có thể là một khuyết điểm hoặc được tạo ra có chủ đích để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
- Sợi xe, len xe: Một sợi chỉ hoặc sợi len có cấu trúc thô, không đều, được tạo ra một cách cố ý.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Xe (len, sợi): Hành động tạo ra sợi chỉ hoặc sợi len có độ dày mỏng không đều một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fabric has a unique texture because of the slubs in the yarn. (Vải có kết cấu độc đáo nhờ những chỗ phình không đều trong sợi chỉ.)
- This linen is woven with slub to give it a rustic look. (Vải lanh này được dệt bằng sợi xe để tạo vẻ ngoài mộc mạc.)
Động từ (hiếm gặp):
- Artisans sometimes slub the silk to create a special effect. (Các nghệ nhân đôi khi xe tơ không đều để tạo hiệu ứng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Slub yarn": Sợi xe, sợi có độ dày không đều.
- Slub yarn is popular in making fabrics for summer shirts. (Sợi xe phổ biến trong việc dệt vải cho áo sơ mùa hè.)
"Slub effect": Hiệu ứng không đều (trên vải).
- The designer prefers the slub effect for its natural and artistic appearance. (Nhà thiết kế thích hiệu ứng không đều vì vẻ ngoài tự nhiên và nghệ thuật của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Slubbed (tính từ): Có cấu trúc không đều, có sợi xe.
- She bought a slubbed silk scarf. (Cô ấy đã mua một chiếc khăn lụa có sợi xe.)
Slubbing (danh động từ): Quá trình tạo ra sợi xe.
- Slubbing is a key step in producing this type of fabric. (Việc tạo sợi xe là một bước quan trọng trong sản xuất loại vải này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Nub: Chỗ phồng nhỏ, cục nhỏ (trên vải hoặc sợi).
- Thick spot: Điểm dày (trên sợi).
- Imperfection: Khuyết điểm (khi nói đến chất lượng).
- Texture: Kết cấu (khi nói đến đặc điểm mong muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slub")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slub")
ngoại động từ
- xe (len...)