dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chiết

Words Containing "chiết"

bát chiết yêu
cành chiết
chì chiết
chiết áp
chiết giá
chiết khấu
chiết quang
chiết suất
chiết trung
chiết trung chủ nghĩa
chiết tự
chiết xuất
chiết yêu
khúc chiết
lưỡng chiết
ngâm chiết
nhãn chiết kế
Phúc Kiến, Chiết Giang
thiên ma bách chiết
tỏa chiết
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...