dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chiết
Words Containing "chiết"
bát chiết yêu
cành chiết
chì chiết
chiết áp
chiết giá
chiết khấu
chiết quang
chiết suất
chiết trung
chiết trung chủ nghĩa
chiết tự
chiết xuất
chiết yêu
khúc chiết
lưỡng chiết
ngâm chiết
nhãn chiết kế
Phúc Kiến, Chiết Giang
thiên ma bách chiết
tỏa chiết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...