chloré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa clo: "chloré" mô tả một chất, hợp chất hoặc dung dịch có sự hiện diện của nguyên tố hóa học clo (Cl).
- Được xử lý bằng clo: "chloré" cũng có thể chỉ việc một chất (thường là nước) đã được thêm clo vào với mục đích khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau de la piscine est chlorée. (Nước trong hồ bơi đã được khử trùng bằng clo.)
- C'est un produit chloré dangereux. (Đó là một sản phẩm có chứa clo nguy hiểm.)
- L'odeur chlorée est très forte ici. (Mùi clo ở đây rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eau chlorée": nước clo, nước đã được khử trùng bằng clo. Đây là một cụm danh từ phổ biến.
- L'eau chlorée du robinet est potable. (Nước máy đã qua xử lý clo thì có thể uống được.)
"dérivé chloré": dẫn xuất chứa clo. Thuật ngữ hóa học.
- Les dérivés chlorés sont utilisés comme solvants. (Các dẫn xuất chứa clo được dùng làm dung môi.)
Biến thể và từ gần giống
Chloration (danh từ giống cái): sự clo hóa, quá trình thêm clo vào.
- La chloration de l'eau est une méthode de désinfection. (Việc clo hóa nước là một phương pháp khử trùng.)
Chlore (danh từ giống đực): nguyên tố clo.
- Le chlore est un gaz toxique de couleur verte. (Clo là một chất khí độc màu lục.)
Từ đồng nghĩa
- Traité au chlore: được xử lý bằng clo.
- Contenant du chlore: có chứa clo.
Các cụm từ liên quan
- Composé chloré: hợp chất chứa clo.
- Ce composé chloré est très stable. (Hợp chất chứa clo này rất bền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chloré".