chrême

Học thuật
Thân thiện
chrême

Le prêtre applique le chrême sur le front d'un enfant lors du baptême.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu thánh: Một loại dầu thiêng liêng đã được làm phép, được sử dụng trong các nghi lễ của một số tôn giáo, đặc biệtCông giáo, để xức trong các tích như Rửa tội, Thêm sức Truyền chức thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'évêque a béni le chrême lors de la messe. (Vị giám mục đã làm phép dầu thánh trong thánh lễ.)
    • Le prêtre utilise le chrême pour le sacrement de confirmation. (Linh mục sử dụng dầu thánh cho tích Thêm sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Chrême": Cụm từ nhấn mạnh tính chất thiêng liêng thánh thiện của loại dầu này.

    • Le Saint Chrême est conservé dans un récipient spécial. (Dầu thánh được bảo quản trong một bình đựng đặc biệt.)
  • "consacrer avec le chrême": xức dầu thánh để thánh hiến.

    • On consacre l'autel avec le chrême. (Người ta thánh hiến bàn thờ bằng dầu thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrismal (adj): (thuộc về) dầu thánh.

    • L'huile chrismale est préparée pour la Semaine sainte. (Dầu thánh được chuẩn bị cho Tuần Thánh.)
  • Chrisme (n): Đâymột từ cổ hoặc biến thể ít phổ biến hơn, cùng chỉ "chrême".

Từ đồng nghĩa
  • Huile sainte: dầu thánh (cách gọi chung, có thể không đặc trưng cho loại dầu "chrême" dùng trong các tích nhất định).
  • Huile des malades: dầu cho bệnh nhân (một loại dầu thánh khác, dùng cho tích Xức dầu bệnh nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Recevoir le chrême: được xức dầu thánh.

    • Les confirmands vont recevoir le chrême. (Các em sắp chịu phép Thêm sức sẽ được xức dầu thánh.)
  • Oindre avec le chrême: xức bằng dầu thánh.

    • Le prêtre oint le front du baptisé avec le chrême. (Linh mục xức dầu thánh lên trán người vừa được rửa tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être marqué du chrême: (nghĩa bóng) được đánh dấu bởi một đặc ân hoặc sự thiêng liêng.
    • Ce lieu semble être marqué du chrême. (Nơi này dường như được đánh dấu bởi sự thiêng liêng.)
chrême

Le prêtre applique le chrême sur le front d'un enfant lors du baptême.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) dầu thánh