chạm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp xúc nhẹ, đụng vào: Hành động để một bộ phận cơ thể hoặc vật thể tiếp xúc nhẹ với một vật thể khác.
- Gặp phải, va phải một cách đột ngột, bất ngờ: Tình huống xảy ra không có chủ đích trước.
- Động đến, làm tổn thương: Hành động hoặc lời nói ảnh hưởng đến điều mà người khác coi trọng, cần giữ gìn (như danh dự, lòng tự trọng, quyền lợi).
- Động từ (nghĩa chuyên môn):
- Tạo hoa văn, hình khối: Dùng dụng cụ để khắc, đục tạo nên những đường nét trang trí hoặc hình tượng nghệ thuật trên bề mặt vật liệu rắn (như gỗ, đá, kim loại).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (tiếp xúc nhẹ):
- Đứa trẻ chạm tay vào chiếc lá.
- Máy bay chạm bánh xuống đường băng.
- Động từ (gặp phải bất ngờ):
- Đoàn thám hiểm chạm trán một con hổ trong rừng.
- Hai đội bóng sẽ chạm trán nhau ở trận chung kết.
- Động từ (động đến, làm tổn thương):
- Lời nói đó đã chạm đến lòng tự trọng của anh ấy.
- Hành động đó chạm vào nguyên tắc cơ bản của tập thể.
- Động từ (tạo hoa văn):
- Người thợ chạm những họa tiết tinh xảo lên cánh cửa gỗ.
- Chiếc hộp được chạm trổ công phu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chạm mặt": Gặp mặt trực tiếp (thường mang sắc thái trang trọng hoặc bất ngờ).
- Hai nhà lãnh đạo đã chạm mặt nhau trong cuộc họp thượng đỉnh.
- "Chạm ngõ": Bắt đầu tiếp xúc, bước đầu trao đổi (về một vấn đề, thường là hôn nhân, công việc).
- Hai gia đình mới chỉ chạm ngõ chuyện cưới xin.
- "Chạm mốc": Đạt đến một con số, một cột mốc quan trọng.
- Doanh thu công ty đã chạm mốc 100 tỷ đồng.
Biến thể và từ liên quan
- Chạm trổ (động từ): Khắc, đục tạo hoa văn trang trí tỉ mỉ, phức tạp.
- Nghệ nhân chạm trổ hình rồng trên bức hoành phi.
- Chạm nổi (danh từ/tính từ): Kỹ thuật chạm khắc tạo hình nổi lên trên bề mặt nền.
- Những hình chạm nổi trên bia đá vẫn còn rất sắc nét.
- Chạm khắc (động từ): Từ đồng nghĩa với "chạm" (nghĩa tạo hoa văn), nhấn mạnh hành động khắc.
- Sự chạm trán (danh từ): Cuộc gặp gỡ, đối đầu bất ngờ (thường giữa hai phe đối lập).
- Cuộc sự chạm trán giữa cảnh sát và nhóm tội phạm đã xảy ra.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Đụng, tiếp xúc, sờ: (Cho nghĩa tiếp xúc nhẹ).
- Gặp, va phải, đối mặt: (Cho nghĩa gặp phải bất ngờ).
- Xúc phạm, tổn thương, động đến: (Cho nghĩa làm tổn thương).
- Khắc, đục, trổ, điêu khắc: (Cho nghĩa tạo hoa văn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chạm vào vết thương lòng": Nhắc đến hoặc động chạm vào nỗi đau, điều không may trong quá khứ của ai đó.
- Đừng chạm vào vết thương lòng của cô ấy bằng những câu hỏi đó.
- "Chạm mặt kẻ thù": Trực tiếp đối đầu với đối thủ.
- "Vàng thật không sợ chạm": Người ngay thẳng, có thực tài không sợ bị thử thách, kiểm tra (ẩn dụ).
- 1 đg. 1 Đụng nhẹ. Chạm vào người bên cạnh. Tay cầu thủ chạm phải quả bóng. Chân chạm đất. 2 (kng.). Gặp một cách đột nhiên, bất ngờ. Chạm địch. Chạm một người lạ mặt. 3 Động đến cái mà người khác thấy phải giữ gìn, phải coi trọng. Chạm đến danh dự. Bị chạm tự ái.
- 2 đg. Tạo nên những đường nét hoặc hình khối nghệ thuật trên mặt vật rắn bằng cách đục, khắc. Chạm tủ chè. Chạm nổi*. Thợ chạm.