dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

chí

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "chí"

Lịch triều hiến chương loại chí
liêm chính
liên chính phủ
lưỡi chích
mì chính
mộ chí
Mông Chính
nản chí
ngày chí
nghiêm chính
nhà chính trị
nhân chính
nhiếp chính
nội chính
nông chính
nước chín
nữ đồng chí
đoan chính
đốc chính
đồng chí
đông chí
động vật chí
phẫn chí
phỉ chí
phi chính trị
phi chính trị hóa
phụ chính
phủ chính
quân chính
quân dân chính
Quảng Chính
quy chính
quyết chí
rủn chí
sắc chí
sâm bố chính
sờn chí
tài chính
tâm chí
Tân Chính
Tân Công Chí
tạp chí
thậm chí
tham chính
thân chính
tháng chín
thất chí
thích chí
thị chính
thiện chí
thiện chính
Thiệu Chính
thỏa chí
thoả chí
thoái chí
thối chí
thục nữ chí cao
thực vật chí
thương chính
Thuỵ Chính
tiêu chí
tỏa chí
toại chí
tổng chính ủy
triều chính
Trực Chính
trung chính
Tuân Chính
túc chí
tu chí
tu chính
tu chính án
viễn chí
Việt Nam cách mạng đồng chí hội
vô chính phủ
vô chính trị
vôi chín
Vũ Chính
Vũ Duy Chí
xuất chính
ý chí
ý chí luận
Yên Chính
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...