chùa
Danh từ:
- Công trình kiến trúc được xây dựng để thờ Phật, là nơi sinh hoạt tín ngưỡng, tu hành của các tăng ni, phật tử theo đạo Phật. Ví dụ: Chùa Một Cột là một ngôi chùa nổi tiếng ở Hà Nội.
- Nơi thờ tự, tu hành của Phật giáo nói chung. Ví dụ: Tiếng chuông chùa vang lên lúc hoàng hôn.
Tính từ (khẩu ngữ):
- Thuộc về tập thể, của chung, không phải là tài sản cá nhân của mình. Thường dùng với hàm ý người sử dụng không biết tiếc, không có trách nhiệm giữ gìn. Ví dụ: Đây là đồ chùa, hỏng cũng chẳng ai phải bồi thường.
Danh từ:
- Mỗi dịp đầu năm, nhiều người thường đi lễ chùa để cầu bình an.
- Cảnh sắc thanh tịnh của ngôi chùa cổ khiến lòng người bình yên.
- Tiếng mõ, tiếng kinh cầu vang vọng trong không gian tĩnh lặng của chùa.
Tính từ:
- Anh ta tiêu tiền như tiêu tiền chùa vậy, chẳng suy nghĩ gì.
- Đừng có thái độ "của chùa" mà sử dụng lãng phí tài sản công.
- Làm việc kiểu "làm việc chùa" thì không thể nào có hiệu quả cao được.
"chùa chiền": Cách gọi chung, chỉ nhiều ngôi chùa hoặc hệ thống chùa. Thường dùng trong văn nói.
- Vùng đất này có nhiều chùa chiền và đền miếu cổ kính.
"ăn cơm nhà, làm việc chùa": Thành ngữ chỉ việc làm công, làm việc cho người khác mà không được hưởng lợi ích gì, hoặc làm việc không công.
- Công ty yêu cầu tăng ca liên tục mà không trả lương, đúng là kiểu ăn cơm nhà, làm việc chùa.
- Chùa chiền (danh từ): Như đã giải thích ở trên.
- Thiền viện (danh từ): Nơi tu tập thiền định của Phật giáo, thường có quy mô và chức năng tương tự chùa nhưng nhấn mạnh vào thiền.
- Tu viện (danh từ): Nơi các tu sĩ (có thể thuộc nhiều tôn giáo) sống tập trung và tu hành.
- Đình, đền, miếu (danh từ): Các công trình kiến trúc tín ngưỡng khác của người Việt, thờ thần, thánh, anh hùng hoặc thành hoàng, khác với chùa là nơi thờ Phật.
- Tự viện (danh từ, từ Hán Việt): Chỉ chung nơi thờ Phật và tu hành (chùa, am).
- Phật đường (danh từ, từ Hán Việt): Nơi thờ Phật.
- Am (danh từ): Nơi thờ Phật nhỏ, thường ở nơi vắng vẻ, yên tĩnh.
"chùa nát bụt vàng": Ví von về một người có phẩm chất, tâm hồn đẹp đẽ, cao quý dù hoàn cảnh sống, bề ngoài có thể khó khăn, giản dị.
- Bà cụ sống trong căn nhà nhỏ nhưng lòng tốt bụng vô cùng, đúng là chùa nát bụt vàng.
"vắng như chùa bà Đanh": Thành ngữ chỉ nơi vắng tanh, không có một bóng người.
- Khu phố này sau 10 giờ đêm vắng như chùa bà Đanh.
"bụt chùa nhà không thiêng": Chỉ hiện tượng coi trọng người nơi khác, xem thường tài năng, giá trị của người ở gần mình, trong cùng tập thể.
- Anh ta luôn được các công ty khác săn đón, còn ở đây chẳng ai trọng dụng, đúng là bụt chùa nhà không thiêng.
"lên chùa gọi bụt bằng anh": Chỉ thái độ coi thường, không giữ đúng lễ nghi, phép tắc ở những nơi trang nghiêm, tôn kính.
- Đến nơi linh thiêng mà ăn nói bỗ bã, khác nào lên chùa gọi bụt bằng anh.
-
I d. Công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật. Cảnh chùa. Tiếng chuông chùa.
-
II t. (kng.). Thuộc về nhà , của chung, không phải của mình, cho mình (nên không biết tiếc, không có trách nhiệm). Tiền chùa. Của chùa. Ăn cơm nhà, làm việc chùa.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chùa"
Proverbs and Idioms
- Vác nêu cắm ruộng chùa, vác bùa cắm nhà ban
- Giai không gái hoá thì chơi, tránh nơi có vợ, chùa nơi có chồng
- Chùa Lữ Vân, sân Lí Cốt, cột Nhã Nam
- Một quả chuông treo mấy cửa chùa
- Thà rằng biệt tịch chi đồ, càng trông thấy cảnh thấy chùa càng thương
- Lắm Bụt chùa Hà, lắm ma chùa Hấu, lắm sấu chùa Thông