dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chạm

Words Containing "chạm"

chạm bong
chạm chìm
chạm cốc
chạm cữ
chạm khắc
chạm lộng
chạm lưới
chạm mặt
chạm ngõ
chạm nọc
chạm trán
chạm trổ
chạm vía
động chạm
thợ chạm
đụng chạm
va chạm
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...