chầy

adj
  1. Later
    • chẳng chóng thì chầy
      sooner or later
  2. Long
    • bấy chầy
      for long, since long, ever since

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chầy
Không chóng thì chầy, rồi mọi việc cũng sẽ ổn thôi.