dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

chờ

Words Containing "chờ"

chần chờ
chập chà chập chờn
chập chờn
chờ chết
chờ chực
chờm
chờ mong
chờn
chờn chợn
chờn vờn
chờ đợi
chờ thời
chờ xem
mong chờ
ngóng chờ
đợi chờ
trông chờ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...