chửa

verb
  1. To be pregnant, to be with child, to be in the family way (người); to be with young (thu')
adv
  1. Như chưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chửa
Một con mèo cái đang chửa nằm nghỉ trong giỏ.